kia kìa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại từ chỉ định:
- Dùng để chỉ một người, vật hoặc địa điểm ở khoảng cách xa hơn so với người nói và người nghe, thường đi kèm với cử chỉ (như chỉ tay) hoặc ánh mắt để xác định rõ đối tượng được nhắc đến. Từ này mang sắc thái nhấn mạnh, gây sự chú ý mạnh mẽ hơn so với từ "kia" đơn thuần.
Ví dụ sử dụng
- Đại từ chỉ định:
- Quyển sách ở đâu? - Kia kìa. (Sách ở đâu? - Ở đằng kia kìa [thường kèm theo hành động chỉ tay].)
- Nhìn kìa! Máy bay kia kìa. (Nhìn kìa! Máy bay đằng kia kìa.)
- Cậu ấy không ở đây. Cậu ấy đứng ở đằng kia kìa. (Anh ấy không ở đây. Anh ấy đứng ở đằng kia kìa.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng độc lập để trả lời, thay thế cho danh từ đã được đề cập: Khi người nghe hỏi về vị trí của một đối tượng cụ thể, có thể dùng "kia kìa" như một câu trả lời ngắn gọn, hàm ý "nó/anh ấy/cô ấy ở đằng kia".
- Chìa khóa của tôi đâu rồi? - Kia kìa, trên bàn. (Chìa khóa của tôi đâu rồi? - Kia kìa, ở trên bàn.)
Kết hợp với các từ chỉ phương hướng: Để chỉ dẫn cụ thể hơn, có thể kết hợp với các từ như "đằng", "phía".
- Hãy nhìn phía bên kia đường kìa! (Hãy nhìn phía bên kia đường kìa!)
Biến thể và từ gần giống
- Kia (đt.): Từ chỉ định cơ bản, chỉ khoảng cách xa. "Kia kìa" là biến thể nhấn mạnh, gây chú ý của "kia".
- Đằng kia (cụm từ): Cụm từ chỉ phương hướng/xa, thường được dùng thay thế hoặc kết hợp ("đằng kia kìa").
- Kìa (thán từ): Dùng độc lập để gây sự chú ý, như "Kìa! Ai đến kia?".
Từ đồng nghĩa
- Đằng ấy: (Thân mật) Chỉ nơi chốn, vị trí ở khoảng cách xa.
- Chỗ đó/Chỗ ấy: Chỉ địa điểm đã được xác định ở xa.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Kia kìa" mang tính chất thân mật, tự nhiên, thường dùng trong khẩu ngữ. Trong văn viết trang trọng, thường dùng "kia", "đằng kia" hoặc các cụm từ chỉ vị trí cụ thể hơn.
- Ngữ điệu: Khi nói, trọng âm thường rơi vào âm tiết "kìa" và ngữ điệu lên cao để biểu thị sự ngạc nhiên hoặc thu hút sự chú ý.
- Nh. Kia. ngh. II. 1, 2: Quyển sách ở đâu? - Kia kìa.